Image

Gỗ dán

Gỗ dán

Tháng 5 13, 2026

Thống kê Xuất Nhập khẩu và Logistics ngành Gỗ ván ép (Plywood) tại Việt Nam: Cơ hội Tăng trưởng trong Chuỗi cung ứng Gỗ Công nghiệp

Ngành Plywood (ván ép) là một phân khúc quan trọng trong ngành gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam. Ván ép được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, sản xuất nội thất, đóng gói, ván phủ phim, cốp pha bê tông, trang trí nội thất và các chuỗi cung ứng vật liệu công nghiệp.

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã trở thành một trong những trung tâm sản xuất và xuất khẩu gỗ lớn tại châu Á. Bên cạnh các sản phẩm nội thất gỗ hoàn thiện, ván ép và các loại ván gỗ công nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vật liệu cho ngành xây dựng, sản xuất nội thất và bao bì công nghiệp trên thị trường quốc tế.

Đối với ngành logistics, ván ép là nhóm hàng có sản lượng lớn, thường được vận chuyển bằng container đường biển. Hàng hóa đòi hỏi phải kiểm soát độ ẩm, đóng gói chắc chắn, có hồ sơ rõ ràng về nguồn gốc gỗ và tuân thủ các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc tại những thị trường lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc.


1. Tổng quan ngành Gỗ và Sản phẩm gỗ Việt Nam

Ngành gỗ Việt Nam tiếp tục là một trong những ngành xuất khẩu quan trọng của cả nước. Theo dữ liệu Hải quan Việt Nam được VnEconomy dẫn lại, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam đạt khoảng 18,5 tỷ USD trong năm 2025, tăng 6,6% so với năm trước. Đây là một cột mốc quan trọng khi ngành lần đầu tiên vượt mốc 17 tỷ USD và đạt thặng dư thương mại gần 14,9 tỷ USD.

Một số nguồn khác ghi nhận kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ năm 2025 ở mức khoảng 17,2 tỷ USD, tăng gần 6% so với năm 2024. Sự khác biệt có thể đến từ phạm vi phân loại, thời điểm cập nhật hoặc phương pháp thống kê giữa các nhóm “gỗ và lâm sản” và “gỗ và sản phẩm gỗ”.

Trong năm 2026, ngành tiếp tục duy trì hoạt động xuất khẩu tương đối ổn định. Trong quý I/2026, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam đạt gần 3,99 tỷ USD, tăng khoảng 1,4% so với cùng kỳ năm trước.

Riêng tháng 3/2026, kim ngạch xuất khẩu vượt 1,39 tỷ USD, tăng 43,79% so với tháng 2/2026 nhưng giảm 5,41% so với tháng 3/2025.

Những con số trên cho thấy ngành gỗ Việt Nam tiếp tục duy trì năng lực cạnh tranh, mặc dù đang phải đối mặt với những thách thức liên quan đến nhu cầu tiêu dùng, chính sách thương mại, các biện pháp chống lẩn tránh thuế và yêu cầu về nguồn gốc gỗ hợp pháp.


2. Vai trò của Plywood trong ngành Gỗ Việt Nam

Plywood (ván ép) là một trong những sản phẩm gỗ công nghiệp quan trọng. Ván ép được sản xuất bằng cách ghép nhiều lớp veneer mỏng với nhau bằng các loại keo chuyên dụng.

Nhờ có độ bền cao, trọng lượng tương đối nhẹ, dễ gia công và ổn định về kết cấu, plywood được sử dụng rộng rãi trong:

  • Xây dựng
  • Ván phủ phim
  • Cốp pha bê tông
  • Sản xuất nội thất
  • Đóng gói
  • Pallet và thùng gỗ
  • Trang trí nội thất
  • Sàn, vách và tấm ngăn
  • Linh kiện nội thất

Khác với đồ nội thất gỗ hoàn thiện, plywood chủ yếu là sản phẩm B2B, phục vụ các nhà thầu, doanh nghiệp sản xuất nội thất, nhà phân phối vật liệu xây dựng, khách hàng công nghiệp, nhà nhập khẩu và các công ty thương mại quốc tế.

Việt Nam ngày càng được biết đến là một nhà cung cấp plywood đáng chú ý tại châu Á, đặc biệt đối với ván phủ phim, commercial plywood và packing plywood.

Hoa Kỳ, EU, Hàn Quốc, Nhật Bản và khu vực Trung Đông là những thị trường quan trọng đối với các sản phẩm plywood đáp ứng yêu cầu về chất lượng và nguồn gốc gỗ.


3. Các thị trường xuất khẩu chính của Gỗ và Plywood Việt Nam

Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường lớn nhất của ngành gỗ Việt Nam.

Năm 2025, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam sang Hoa Kỳ đạt khoảng 9,46 tỷ USD, tăng 4,4% so với năm trước và chiếm khoảng 55% tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành.

Trong quý I/2026, Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường đứng đầu, chiếm khoảng 49,09% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam, với giá trị gần 1,96 tỷ USD.

Tuy nhiên, con số này giảm khoảng 8,28% so với cùng kỳ năm 2025, cho thấy ngành vẫn chịu áp lực từ nhu cầu thị trường, lượng hàng tồn kho, chính sách thuế quan và các rủi ro thương mại.

Các thị trường quan trọng khác bao gồm:

  • Trung Quốc
  • Nhật Bản
  • Hàn Quốc
  • Liên minh châu Âu
  • Canada
  • Australia
  • ASEAN
  • Trung Đông

Trong quý I/2026, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ sang các thị trường thuộc RCEP đạt khoảng 1,43 tỷ USD, chiếm 35,75% tổng kim ngạch và tăng 15,72% so với cùng kỳ.

Xuất khẩu sang các thị trường thuộc CPTPP đạt khoảng 792,3 triệu USD, chiếm 19,86% và tăng 6,98%.

Đối với riêng plywood, Hoa Kỳ tiếp tục là một trong những thị trường quan trọng nhất, đặc biệt đối với ván phủ phim, plywood hardwood và plywood công nghiệp phục vụ xây dựng, nội thất và đóng gói.

Tuy nhiên, đây cũng là thị trường có yêu cầu nghiêm ngặt về nguồn gốc sản phẩm, chống bán phá giá, chống lẩn tránh thuế và tuân thủ quy định nhập khẩu.


4. Đặc điểm xuất khẩu của Plywood

Plywood có đặc điểm xuất khẩu khác với đồ nội thất hoàn thiện. Sản phẩm thường được xuất khẩu dưới dạng tấm, bó, pallet hoặc nguyên container.

Các loại plywood phổ biến bao gồm:

  • Commercial plywood
  • Film-faced plywood
  • Packing plywood
  • Furniture plywood
  • Construction plywood
  • Marine plywood
  • LVL
  • Veneer panels
  • Plywood dùng cho cốp pha bê tông

Đơn hàng plywood thường là các lô hàng B2B có sản lượng lớn, được tính theo mét khối hoặc container và yêu cầu thông số kỹ thuật chi tiết như:

  • Kích thước tấm
  • Độ dày
  • Loại gỗ
  • Loại keo
  • Số lớp
  • Độ ẩm
  • Lớp phủ bề mặt
  • Tiêu chuẩn phát thải formaldehyde
  • Chứng nhận nguồn gốc gỗ
  • Quy cách đóng gói

Về mặt logistics, plywood tương đối nặng, chiếm nhiều không gian và cần được xử lý cẩn thận để tránh cong vênh, ẩm mốc, trầy xước hoặc hư hỏng cạnh tấm.


5. Tác động của ngành Plywood đối với Logistics

Ngành plywood tạo ra nhu cầu logistics ổn định nhờ các đơn hàng B2B thường xuyên, vận chuyển bằng container và nhu cầu liên tục từ các ngành xây dựng, nội thất, đóng gói và công nghiệp.

Các dịch vụ logistics phổ biến đối với plywood bao gồm:

  • Vận chuyển FCL đường biển
  • Vận chuyển container 20 feet và 40 feet
  • Vận chuyển nội địa từ nhà máy đến cảng
  • Đóng hàng tại nhà máy hoặc kho
  • Chằng buộc, kê lót và chống ẩm
  • Khai báo hải quan xuất khẩu
  • Hun trùng hoặc kiểm dịch thực vật nếu được yêu cầu
  • Xử lý C/O
  • Hồ sơ chứng minh nguồn gốc gỗ hợp pháp
  • Bảo hiểm hàng hóa
  • Giao hàng Door-to-Door cho khách hàng quốc tế

Plywood thường được vận chuyển bằng đường biển do có khối lượng lớn và giá trị trên mỗi mét khối ở mức vừa phải so với các nhóm hàng có giá trị cao như điện tử hoặc dược phẩm.

Vì vậy, tối ưu container, lịch tàu, thời gian vận chuyển và phương án đóng hàng là những yếu tố đặc biệt quan trọng.


6. Các phương thức vận chuyển phổ biến

Vận tải đường biển

Đường biển là phương thức vận chuyển chủ yếu đối với plywood. Hàng thường được đóng trong container khô, chủ yếu theo hình thức FCL.

Đối với những đơn hàng lớn, doanh nghiệp có thể xuất nhiều container trong cùng một đợt, đặc biệt tới Hoa Kỳ, EU, Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Đông.

Các loại container phổ biến gồm:

  • 20’DC
  • 40’DC
  • 40’HC

Do plywood tương đối nặng, container 20 feet thường được sử dụng để tối ưu tải trọng.

Đối với các loại plywood nhẹ hơn hoặc có phương án đóng hàng được tối ưu tốt, container 40 feet hoặc 40HC có thể được lựa chọn tùy theo trọng lượng và thể tích thực tế.

Vận tải đường bộ

Plywood thường được sản xuất tại các khu vực gần nguồn nguyên liệu gỗ, nhà máy plywood hoặc các khu công nghiệp. Sau khi hoàn thiện, hàng được vận chuyển bằng xe tải hoặc xe đầu kéo container đến cảng biển.

Một số tuyến nội địa quan trọng gồm:

  • Nhà máy miền Bắc – Cảng Hải Phòng
  • Nhà máy miền Bắc – Cảng Cái Lân
  • Nhà máy miền Trung – Cảng Đà Nẵng / Quy Nhơn
  • Nhà máy miền Nam – Cảng Cát Lái
  • Nhà máy miền Nam – Cảng Cái Mép

Vận tải đa phương thức

Một số lô hàng có thể kết hợp vận tải đường bộ, đường thủy nội địa và đường biển nhằm tối ưu chi phí.

Phương thức này đặc biệt phù hợp với các nhà máy nằm xa cảng hoặc các đơn hàng lớn được gom từ nhiều cơ sở sản xuất.


7. Các tuyến Logistics quan trọng đối với Plywood

Việt Nam – Hoa Kỳ

Đây là một trong những tuyến xuất khẩu quan trọng nhất đối với ngành gỗ và sản phẩm gỗ Việt Nam.

Plywood xuất khẩu sang Hoa Kỳ thường yêu cầu kiểm soát chặt chẽ:

  • Hồ sơ nguồn gốc gỗ
  • Mã HS
  • Tờ khai hải quan
  • Quy định nhập khẩu
  • Các yêu cầu về chống bán phá giá
  • Các quy định về chống lẩn tránh thuế

Do Hoa Kỳ chiếm tỷ trọng lớn trong xuất khẩu gỗ của Việt Nam, bất kỳ thay đổi nào trong chính sách thương mại của Hoa Kỳ cũng có thể tác động trực tiếp đến đơn hàng, lịch vận chuyển và nhu cầu logistics.

Việt Nam – EU

EU có những yêu cầu nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc, nguồn gỗ hợp pháp, tiêu chuẩn môi trường và phát thải.

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu plywood, việc chuẩn bị hồ sơ về nguồn gốc gỗ, các chứng nhận liên quan và chứng từ xuất khẩu là yếu tố rất quan trọng.

Việt Nam – Nhật Bản và Hàn Quốc

Nhật Bản và Hàn Quốc là những thị trường tương đối ổn định nhưng có yêu cầu cao về:

  • Chất lượng sản phẩm
  • Kích thước tấm
  • Độ phẳng
  • Độ ẩm
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật

Plywood xuất khẩu sang các thị trường này thường được sử dụng trong xây dựng, nội thất, đóng gói và sản xuất công nghiệp.

Việt Nam – Trung Đông

Trung Đông có nhu cầu lớn đối với vật liệu xây dựng, trong đó có ván phủ phim và construction plywood.

Tuyến này chủ yếu sử dụng vận tải biển và phù hợp với các lô hàng container có sản lượng lớn.

Trung Quốc – Việt Nam

Ở chiều nhập khẩu, Việt Nam có thể nhập khẩu veneer, keo, nguyên liệu sản xuất hoặc máy móc chế biến gỗ từ Trung Quốc.

Tuyến Trung Quốc – Việt Nam đóng vai trò hỗ trợ chuỗi cung ứng đầu vào cho các nhà máy plywood và gỗ công nghiệp.


8. Chứng từ và yêu cầu tuân thủ khi xuất khẩu Plywood

Plywood có liên quan trực tiếp đến nguồn gốc gỗ, do đó chứng từ và việc tuân thủ quy định có vai trò đặc biệt quan trọng.

Các thị trường lớn ngày càng yêu cầu doanh nghiệp chứng minh:

  • Nguồn gỗ hợp pháp
  • Quy trình sản xuất minh bạch
  • Khả năng truy xuất nguồn gốc
  • Rủi ro gian lận xuất xứ ở mức thấp

Các chứng từ thường gặp bao gồm:

  • Commercial Invoice
  • Packing List
  • Bill of Lading
  • Certificate of Origin
  • Fumigation Certificate nếu được yêu cầu
  • Phytosanitary Certificate tùy theo thị trường/sản phẩm
  • Hồ sơ chứng minh nguồn gốc gỗ hợp pháp
  • FSC hoặc PEFC nếu khách hàng yêu cầu
  • MSDS đối với một số loại keo hoặc vật liệu liên quan nếu cần
  • Báo cáo kiểm tra phát thải formaldehyde hoặc báo cáo kỹ thuật

Đối với thị trường Hoa Kỳ và EU, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và chống lẩn tránh thuế ngày càng được chú trọng.

Điều này khiến việc quản lý hồ sơ nguyên liệu, nguồn gốc gỗ và toàn bộ chuỗi cung ứng trở thành yếu tố quan trọng đối với các doanh nghiệp xuất khẩu plywood.


9. Những rủi ro Logistics đối với hàng Plywood

Plywood có vẻ là nhóm hàng đơn giản, nhưng trên thực tế có thể phát sinh nhiều rủi ro logistics nếu không được xử lý đúng cách.

Độ ẩm và nấm mốc

Plywood nhạy cảm với độ ẩm. Nếu container bị ẩm, thông gió kém hoặc độ ẩm của hàng quá cao trước khi đóng container, sản phẩm có thể bị:

  • Nấm mốc
  • Phồng
  • Biến dạng
  • Suy giảm chất lượng

Cong vênh và hư hỏng cạnh

Nếu các bó plywood không được đóng gói chắc chắn, phân bổ tải trọng không đều hoặc thao tác bốc xếp không đúng cách, cạnh tấm có thể bị:

  • Móp
  • Gãy
  • Trầy xước
  • Hư hỏng

Container quá tải

Plywood tương đối nặng. Nếu không tính toán tải trọng chính xác, container có thể vượt quá giới hạn cho phép, gây rủi ro trong quá trình:

  • Vận chuyển nội địa
  • Khai thác tại cảng
  • Xếp dỡ
  • Xếp lên tàu

Sai sót chứng từ

Sai mã HS, mô tả hàng hóa không chính xác, thiếu hồ sơ nguồn gốc gỗ hoặc thiếu chứng từ theo yêu cầu của nước nhập khẩu có thể dẫn đến:

  • Giữ hàng
  • Kiểm tra bổ sung
  • Phát sinh phí lưu container
  • Phí lưu kho
  • Chậm giao hàng

Rủi ro liên quan đến biện pháp phòng vệ thương mại

Plywood có thể chịu tác động từ các cuộc điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc chống lẩn tránh thuế.

Do đó, doanh nghiệp xuất khẩu nên duy trì đầy đủ hồ sơ sản xuất, chứng từ nguồn gốc nguyên liệu và tài liệu xuất khẩu để chứng minh tính minh bạch của chuỗi cung ứng.


10. Cơ hội cho các doanh nghiệp Logistics

Ngành plywood mang lại nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp logistics nhờ đặc điểm hàng hóa ổn định, vận chuyển container và định hướng xuất khẩu cao.

Các cơ hội nổi bật bao gồm:

  • Vận chuyển FCL đường biển từ Việt Nam đi Hoa Kỳ
  • Vận chuyển đường biển từ Việt Nam đi EU
  • Vận chuyển đường biển từ Việt Nam đi Nhật Bản và Hàn Quốc
  • Vận chuyển hàng từ nhà máy gỗ đến cảng
  • Dịch vụ đóng hàng tại nhà máy hoặc kho
  • Tối ưu container 20 feet và 40 feet
  • Khai báo hải quan xuất khẩu hàng gỗ và plywood
  • Xử lý C/O, hun trùng và kiểm dịch thực vật
  • Tư vấn hồ sơ nguồn gốc gỗ
  • Giao hàng Door-to-Door cho khách hàng quốc tế
  • Bảo hiểm hàng hóa và quản trị rủi ro vận chuyển

Các công ty logistics có kinh nghiệm với hàng gỗ sẽ có lợi thế trong việc xử lý đóng hàng, kiểm soát độ ẩm, tư vấn chứng từ và tối ưu chi phí vận chuyển đường biển.


11. Triển vọng ngành Plywood năm 2026

Triển vọng của ngành Plywood Việt Nam trong năm 2026 nhìn chung vẫn tích cực nhưng cần thận trọng.

Ngành gỗ Việt Nam có nền tảng xuất khẩu vững chắc, với kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ trong quý I/2026 đạt gần 3,99 tỷ USD.

Tuy nhiên, mức tăng trưởng chỉ khoảng 1,4%, cho thấy thị trường vẫn đang phục hồi tương đối chậm và chịu ảnh hưởng từ tình hình nhu cầu tại các thị trường lớn.

Một số xu hướng đáng chú ý trong năm 2026 gồm:

  • Nhu cầu plywood trong xây dựng và nội thất tiếp tục duy trì
  • Hoa Kỳ vẫn là thị trường quan trọng nhưng rủi ro về thuế quan và nguồn gốc xuất xứ tăng cao
  • EU tăng cường yêu cầu về nguồn gốc gỗ hợp pháp và tiêu chuẩn môi trường
  • Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Đông tiếp tục là những thị trường tiềm năng
  • Doanh nghiệp xuất khẩu cần đầu tư nhiều hơn vào chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và chất lượng sản phẩm
  • Doanh nghiệp logistics cần tối ưu container, lịch tàu và kiểm soát rủi ro độ ẩm

Đối với ngành logistics, plywood vẫn là nhóm hàng có nhu cầu lớn, đặc biệt trong các dịch vụ FCL đường biển, vận tải nội địa, khai báo hải quan và xử lý chứng từ xuất khẩu.


Kết luận

Plywood (ván ép) là một bộ phận quan trọng trong hệ sinh thái ngành gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam.

Với ngành gỗ và sản phẩm gỗ đạt khoảng 18,5 tỷ USD xuất khẩu trong năm 2025 và gần 3,99 tỷ USD trong quý I/2026, plywood tiếp tục đóng vai trò đáng kể trong chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng, sản xuất nội thất và công nghiệp.

Đối với ngành logistics, plywood là nhóm hàng ổn định, phù hợp với vận tải container đường biển và đòi hỏi năng lực tốt trong:

  • Vận tải nội địa
  • Đóng hàng
  • Khai báo hải quan
  • Chứng từ nguồn gốc
  • Kiểm soát chất lượng
  • Quản lý độ ẩm
  • Tối ưu tải trọng container

Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cần đặc biệt lưu ý đến độ ẩm, trọng lượng, quy cách đóng gói, truy xuất nguồn gốc gỗ và các rủi ro liên quan đến biện pháp phòng vệ thương mại.

Trong những năm tới, các doanh nghiệp logistics có kinh nghiệm về hàng gỗ, tuân thủ xuất khẩu và cung cấp giải pháp vận chuyển end-to-end sẽ có nhiều cơ hội phát triển trong phân khúc Plywood.


Vina Happy Shipping Company Limited cung cấp các giải pháp logistics toàn diện nhằm hỗ trợ doanh nghiệp trong hoạt động thương mại quốc tế và quản lý chuỗi cung ứng. Với các dịch vụ vận tải đường biển, đường hàng không, đường bộ, giao hàng Door-to-Door, khai báo hải quan và hỗ trợ xuất nhập khẩu, chúng tôi cam kết mang đến các giải pháp logistics linh hoạt, hiệu quả và tối ưu chi phí cho từng lô hàng.

Với định hướng lấy khách hàng làm trọng tâm, Vina Happy Shipping nỗ lực trở thành đối tác logistics đáng tin cậy của doanh nghiệp thông qua việc đảm bảo xử lý hàng hóa an toàn, giá cước cạnh tranh, giao hàng đúng thời gian và hỗ trợ chuyên nghiệp trong suốt quá trình vận chuyển. Dù hàng hóa được vận chuyển trong nước hay quốc tế, chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp bằng những giải pháp logistics thực tế, giúp tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.

 


CÔNG TY TNHH VINA HAPPY SHIPPING

Vận tải Đa phương thức: Vận tải đường biển, cả vận tải quốc tế và nội địa, vận tải đường bộ và vận tải hàng không.

Chuỗi cung ứng hoàn chỉnh: Giao hàng tận nơi, khai báo và thông quan hải quan cũng như hỗ trợ các dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu.

Hiệu quả và tiết kiệm chi phí: Cung cấp mức giá cạnh tranh cùng với chất lượng dịch vụ vượt trội.

🏠Địa chỉ Trụ sở: Số 10 Lương Định Của, Khu Phố 29, Phường An Khánh, TP.HCM, Việt Nam

🏠Chi Nhánh Hà Nội: Số 200 Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP. Hà Nội, Việt Nam

📞Liên hệ: (+84) 28 6674 3878

📧Email: cus@vhshipping.com

👩🏼‍💻Trang web: https://vhshipping.com/

Tin Liên Quan

Xem Tất Cả
Image